kỳ đà

Học thuật
Thân thiện
kỳ đà

Một con kỳ đà đang bò trên tảng đá trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài bò sát thuộc họ Kỳ đà (Varanidae), kích thước lớn, da phủ vảy, thường sống trên cạn hoặc trên cây: "kỳ đà" tên gọi chung cho một số loài thằn lằn lớn, phân bốvùng nhiệt đới như châu Á, châu Phi.
    • Động vật thịt được dùng làm thực phẩm giá trị trong y học cổ truyền: Thịt một số bộ phận của kỳ đà được cho có thể dùng để chữa bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kỳ đà loài bò sát ăn tạp, thức ăn của chúng có thể côn trùng, trứng chim hoặc các loài gặm nhấm nhỏ.
    • một số vùng quê, người ta bắt kỳ đà để lấy thịt nấu cao.
    • Con kỳ đà leo rất nhanh trên thân cây cổ thụ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "da kỳ đà": thường dùng trong văn nói để von làn da sần sùi, không mịn màng.
    • Đi nắng nhiều quá, da tay khô lại như da kỳ đà.
  • "chậm như kỳ đà": thành ngữ so sánh để chỉ sự chậm chạp, ì ạch.
    • Làm việc kiểu đó thì chậm như kỳ đà, đến bao giờ mới xong.
Biến thể từ gần giống
  • Kỳ nhông: Danh từ chỉ một loài bò sát nhỏ hơn, thuộc họ Nhông (Agamidae), thường sống trên cạn.
  • Tắc kè: Danh từ chỉ một loài bò sát nhỏ, thuộc họ Tắc kè (Gekkonidae), khả năng bám trên tường phát ra tiếng kêu đặc trưng. "Kỳ đà" thường lớn hơn nhiều so với tắc kè.
Từ đồng nghĩa
  • Thằn lằn lớn: Cách gọi mô tả chung về kích thước hình dáng.
  • Trăn đất (trong một số phương ngữ): Tuy nhiên, đây tên gọi khác của một loài rắn lớn, cần phân biệt .
Thành ngữ liên quan
  • "Kỳ đà cản mũi": Thành ngữ chỉ việc một người hoặc vật không liên quan xen vào, cản trở công việc của người khác.
    • Việc này đang tiến triển tốt, đừng để ai đó kỳ đà cản mũi vào.
  • "Nuôi ong tay áo, nuôi kỳ đà trong nhà": Thành ngữ cảnh báo về việc nuôi dưỡng hoặc tin tưởng những thứ/kẻ nguy hiểm, có thể phản lại mình.
    • Tin hắn ta sai lầm, đúng nuôi kỳ đà trong nhà.
kỳ đà

Một con kỳ đà đang bò trên tảng đá trong rừng.

  1. Loại tắc kè lớn, da vảy, thịt ăn được dùng làm thuốc.